|
|
|
|
| LEADER |
00731nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_180634 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 98000
|
| 082 |
|
|
|a 248.86
|
| 082 |
|
|
|b V987
|
| 100 |
|
|
|a Vujicic, Nick
|
| 245 |
|
0 |
|a Cuộc sống không giới hạn =
|
| 245 |
|
0 |
|b Life Without Limits
|
| 245 |
|
0 |
|c Nick Vujicic ; Nguyễn Bích Lan (dịch)
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng Hợp Tp.Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2013
|
| 650 |
|
|
|a Christian life,Happiness,Đời sống thiên chúa giáo
|
| 650 |
|
|
|x Religious aspects,Christianity
|
| 904 |
|
|
|i Hà Trang
|
| 910 |
|
|
|a Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|