|
|
|
|
| LEADER |
00695nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_180876 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 68000
|
| 082 |
|
|
|a 428.0076
|
| 082 |
|
|
|b M663/Ph
|
| 100 |
|
|
|a Hu, Min
|
| 245 |
|
0 |
|a Essential phonetics for IELTS
|
| 245 |
|
0 |
|c Hu Min, Jonh A Gordon; chuyển ngữ phần chú giải Lê Huy Lâm
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2010
|
| 650 |
|
|
|a English language,Hướng dẫn học thi tiếng Anh
|
| 650 |
|
|
|x Study guides
|
| 650 |
|
|
|y Examinations
|
| 910 |
|
|
|a Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|