|
|
|
|
| LEADER |
00777nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_180929 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 90000
|
| 082 |
|
|
|a 428.0076
|
| 082 |
|
|
|b L848
|
| 245 |
|
0 |
|a Longman new real TOEIC:
|
| 245 |
|
0 |
|b Actual tests for listening comprenhension
|
| 245 |
|
0 |
|c New Real TOEIC Staff
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2009
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language,Tiếng Anh,Tiếng Anh
|
| 650 |
|
|
|x Study guides,Textbooks for foreign speakers,Hướng dẫn học,Giáo trình dành cho người nước ngoài
|
| 650 |
|
|
|y Examinations
|
| 910 |
|
|
|a Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|