|
|
|
|
| LEADER |
00716nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_181112 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 12500
|
| 082 |
|
|
|a 895.922331
|
| 082 |
|
|
|b T561
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Huy Tưởng
|
| 245 |
|
0 |
|a Nguyễn Huy Tưởng truớc khi là nhà văn
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Huy Tưởng, Nguyễn Huy Thắng (biện soạn)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thanh Niên
|
| 260 |
|
|
|c 2009
|
| 650 |
|
|
|a Vietnamese fiction,Văn học Việt Nam tuyển chọn
|
| 650 |
|
|
|x Collections
|
| 650 |
|
|
|y 20th century,Thế kỷ 21
|
| 904 |
|
|
|i Nguyệt
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|