|
|
|
|
| LEADER |
00704nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_181211 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 180000
|
| 082 |
|
|
|a 895.922834
|
| 082 |
|
|
|b Ch420
|
| 100 |
|
|
|a Chóe
|
| 245 |
|
0 |
|a Nghề cười :
|
| 245 |
|
0 |
|b Truyện ngắn, tạp văn, thơ, hí họa, biếm họa
|
| 245 |
|
0 |
|c Chóe
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Văn hóa Văn nghệ
|
| 260 |
|
|
|c 2013
|
| 650 |
|
|
|a Nguyễn Hải Chí,Vietnamese literature,Văn học Việt Nam
|
| 650 |
|
|
|y 1943 - 2003,20th century,Thế kỷ 20
|
| 904 |
|
|
|i Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|