Các dạng toán và phương pháp giải đại số và giải tích 11
Sách gồm 5 chương trình bày hàm số lượng giác và phương trình lượng giác, tổ hợp - xác suất, dãy số - cấp số cộng và cấp số nhân,...
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Giáo dục Việt nam
2011
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00930nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_182619 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 37000 | ||
| 082 | |a 515.0712 | ||
| 082 | |b Ng419 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Hữu Ngọc | ||
| 245 | 0 | |a Các dạng toán và phương pháp giải đại số và giải tích 11 | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Hữu Ngọc | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục Việt nam | ||
| 260 | |c 2011 | ||
| 520 | |a Sách gồm 5 chương trình bày hàm số lượng giác và phương trình lượng giác, tổ hợp - xác suất, dãy số - cấp số cộng và cấp số nhân,... | ||
| 650 | |a Mathematical analysis,Toán giải tích | ||
| 650 | |x Study and teaching (Secondary ),Dạy và học (trung học) | ||
| 904 | |i Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||