Tiếng Anh 11
Nội dung sách chương trình tiếng Anh lớp 11 đựoc xây dựng xoay quanh sáu chủ đề lớn: you anh me, education, community, nature, reception, people and place.
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Hà Nội
Giáo dục
2013
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00899nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_182695 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 14100 | ||
| 082 | |a 428.00712 | ||
| 082 | |b V121 | ||
| 100 | |a Hoàng, Vân Vân | ||
| 245 | 0 | |a Tiếng Anh 11 | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Vân Vân tổng chủ biên ... [et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2013 | ||
| 520 | |a Nội dung sách chương trình tiếng Anh lớp 11 đựoc xây dựng xoay quanh sáu chủ đề lớn: you anh me, education, community, nature, reception, people and place. | ||
| 526 | |a Phát triển chương trình giáo dục ngoại ngữ | ||
| 526 | |b FL238 | ||
| 650 | |a English language | ||
| 650 | |x Study and teaching (Secondary) | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||