|
|
|
|
| LEADER |
00977nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_182891 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 34000
|
| 082 |
|
|
|a 343.597094
|
| 082 |
|
|
|b V308
|
| 110 |
|
|
|a Việt Nam (Cộng hoà xã hội chủ nghĩa)
|
| 110 |
|
|
|b Quốc hội
|
| 245 |
|
0 |
|a Nghị định số 34/2010/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ, được sửa đổi, bổ sung bởi nghị định số 33/2011/NĐ-CP và nghị định số 71/2012/NĐ-CP
|
| 245 |
|
0 |
|c Việt Nam (Cộng hoà xã hội chủ nghĩa). Quốc hội
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2012
|
| 650 |
|
|
|a Traffic regulations,Traffic safety,Luật giao thông
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Vietnam,Việt Nam
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|