Niên giám thống kê 2012= Statiscal yearbook of Vietnam 2012
Sách cung cấp các số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát thực trạng kinh tế xã hội của từng tỉnh nói riêng và của đất nước nói chung năm 2012
Shranjeno v:
| Nhiều tác giả của công ty: | , |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Hà Nội
Tổng cục Thống kê
2013
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01009nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_182990 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 420000 | ||
| 082 | |a 315.97 | ||
| 082 | |b T455/2012 | ||
| 110 | |a Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam | ||
| 110 | |b Tổng Cục Thống kê | ||
| 245 | 0 | |a Niên giám thống kê 2012= | |
| 245 | 0 | |b Statiscal yearbook of Vietnam 2012 | |
| 245 | 0 | |c Công hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Tổng Cục Thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tổng cục Thống kê | ||
| 260 | |c 2013 | ||
| 520 | |a Sách cung cấp các số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát thực trạng kinh tế xã hội của từng tỉnh nói riêng và của đất nước nói chung năm 2012 | ||
| 650 | |a Yearbooks,Statistics,Statistics | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||