Từ điển vật lý : Dùng cho học sinh - sinh viên
Gồm các thuật ngữ được viết dưới dạng quen thuộc trong các sách giáo khoa và giáo trình vật lí đại cương theo thứ tự A, B, C...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Giáo dục Việt Nam
2010
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00834nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_183816 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 105000 | ||
| 082 | |a 530.03 | ||
| 082 | |b Kh308 | ||
| 100 | |a Vũ, Thanh Khiết | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển vật lý : | |
| 245 | 0 | |b Dùng cho học sinh - sinh viên | |
| 245 | 0 | |c Vũ Thanh Khiết, Dương Trọng Bái (chủ biên) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục Việt Nam | ||
| 260 | |c 2010 | ||
| 520 | |a Gồm các thuật ngữ được viết dưới dạng quen thuộc trong các sách giáo khoa và giáo trình vật lí đại cương theo thứ tự A, B, C... | ||
| 650 | |a Physical,Vật lý | ||
| 904 | |i Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||