|
|
|
|
| LEADER |
00726nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_183941 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 14000
|
| 082 |
|
|
|a 540.76
|
| 082 |
|
|
|b Tr113
|
| 245 |
|
0 |
|a Trắc nghiệm hóa học :
|
| 245 |
|
0 |
|b Dùng cho luyện tập thi tốt nghiệp trung học phổ thông và tuyển sinh đại học, cao đẳng
|
| 245 |
|
0 |
|c Phạm Bích Đào, ...[et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|c 2009
|
| 650 |
|
|
|a Chemistry,Hóa học
|
| 650 |
|
|
|x Study and teaching (Secondary),Dạy và học (Trung học)
|
| 904 |
|
|
|i Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|