|
|
|
|
| LEADER |
00793nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_183995 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 18000
|
| 082 |
|
|
|a 895.9221009
|
| 082 |
|
|
|b Tr550
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Công Trứ
|
| 245 |
|
0 |
|a Nguyễn Công Trứ tác phẩm chọn lọc
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Công Trứ ; Nguyễn Đức Mậu giới thiệu và tuyển chọn
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|c 2009
|
| 650 |
|
|
|a Vietnamese literature,Vietnamese poetry,Văn học Việt Nam
|
| 650 |
|
|
|x History and criticism,Lịch sử và phê bình
|
| 650 |
|
|
|y 18th century,Thế kỷ 18
|
| 904 |
|
|
|i Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|