|
|
|
|
| LEADER |
00721nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_185194 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 7500
|
| 082 |
|
|
|a 629.28775
|
| 082 |
|
|
|b V561
|
| 100 |
|
|
|a Phạm, Đình Vượng
|
| 245 |
|
0 |
|a Hoạt động giáo dục nghề phổ thông :
|
| 245 |
|
0 |
|b Nghề sửa chữa xe máy 11
|
| 245 |
|
0 |
|c Phạm Đình Vượng, Nguyễn Văn Dương (Chủ biên)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Motorcycles,Xe máy
|
| 650 |
|
|
|x Maintenance and repair,Bảo trì và sửa chữa
|
| 904 |
|
|
|i Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|