| LEADER | 00554nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_185491 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 31900 | ||
| 082 | |a 912.597 | ||
| 082 | |b B105 | ||
| 245 | 0 | |a Bản đồ du lịch Việt Nam - Phú Quốc - Tp. Hồ Chí MInh | |
| 245 | 0 | |c Tài nguyên Môi trường và Bản đồ Việt Nam | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Bản đồ | ||
| 260 | |c 2010 | ||
| 650 | |a Vietnam | ||
| 904 | |i Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||