|
|
|
|
| LEADER |
00704nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_185870 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 135000
|
| 082 |
|
|
|a 423
|
| 082 |
|
|
|b T550
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển minh họa bằng hình Anh - Hoa - Việt theo tình huống thế kỷ XXI =
|
| 245 |
|
0 |
|b LiveABC's Illustrated English - Chinese - Vietnamese Dictionary
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2012
|
| 650 |
|
|
|a Chinese dictionary,Vietnamese dictionary,English dictionary
|
| 910 |
|
|
|a Ngô Hồng Xuân
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|