|
|
|
|
| LEADER |
00709nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_185893 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 631.86
|
| 082 |
|
|
|b Tr513
|
| 110 |
|
|
|a Trung tâm Khuyến nông Quốc gia
|
| 245 |
|
0 |
|a Ứng dụng một số sản phẩm hữu cơ sinh học trong trồng trọt :
|
| 245 |
|
0 |
|b Diễn đàn khuyến nông và nông nghiệp lần 10 -1012
|
| 245 |
|
0 |
|c Trung tâm Khuyến nông Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Trung tâm Khuyến nông Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2012
|
| 650 |
|
|
|a Biofertilizers,Phân hữu cơ
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|