|
|
|
|
| LEADER |
00730nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_185955 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 35000
|
| 082 |
|
|
|a 495.7395922
|
| 082 |
|
|
|b Kh410
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Hữu Khoa
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển chuyên ngành doanh nghiệp - kinh tế - thương mại Hàn - Việt
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Huy Khoa, Lê Hữu Nhân
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2013
|
| 650 |
|
|
|a Korean language,Tiếng Hàn
|
| 650 |
|
|
|x Vietnamese,Tiếng Việt
|
| 910 |
|
|
|a Ngô Hồng Xuân
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|