|
|
|
|
| LEADER |
00728nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_186037 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 338.17318
|
| 082 |
|
|
|b Tr513
|
| 110 |
|
|
|a Trung tâm Khuyến nông Quốc gia
|
| 245 |
|
0 |
|a Chuyên đề sản xuất rau theo VIETGAP:
|
| 245 |
|
0 |
|b Diễn đàn khuyến nông @ nông nghiệp lần thứ 2 -2013
|
| 245 |
|
0 |
|c Trung tâm Khuyến nông Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Trung tâm Khuyến nông Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2013
|
| 650 |
|
|
|a Agriculture,VIETGAP,Kinh tế nông nghiệp
|
| 650 |
|
|
|x Economic aspects
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|