|
|
|
|
| LEADER |
00698nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_186255 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 60000
|
| 082 |
|
|
|a 495.1
|
| 082 |
|
|
|b H116
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Thị Thu Hằng
|
| 245 |
|
0 |
|a So sánh 125 nhóm từ đồng nghĩa, gần nghĩa thường gặp trong tiếng Hoa
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Thị Thu Hằng, Trương Gia Quyền, Trương Lệ Mai
|
| 260 |
|
|
|a TP. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng Hợp TP. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2012
|
| 650 |
|
|
|a Chinese language,Tiếng hoa
|
| 904 |
|
|
|i Nhựt
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|