|
|
|
|
| LEADER |
00756nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_188502 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 130000
|
| 082 |
|
|
|a 200.7
|
| 082 |
|
|
|b Tr513
|
| 110 |
|
|
|a Trung tâm Ngiên cứu Tôn giáo
|
| 245 |
|
0 |
|a Chủ nghĩa hậu hiện đại và phong trào tôn giáo mới ở Việt Nam và thế giới =
|
| 245 |
|
0 |
|b Postmodernism and new religious movements in Vietnam and the world
|
| 245 |
|
0 |
|c Trung tâm Ngiên cứu Tôn giáo
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2014
|
| 650 |
|
|
|a Religious,Tôn giáo học
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|