|
|
|
|
| LEADER |
00747nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_18948 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 333.7
|
| 082 |
|
|
|b Ng100/1997
|
| 100 |
|
|
|a Nông Hải Nga
|
| 245 |
|
0 |
|a Tài nguyên đất và vấn đề sử dụng tài nguyên đất ở Tây Nguyên
|
| 245 |
|
0 |
|b Luận văn tốt nghiệp Đại học Sư phạm ngành Địa Khóa 19
|
| 245 |
|
0 |
|c Nông Hải Nga
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Trường Đại Học Cần Thơ, Khoa Sư phạm, Bộ môn Địa
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a agriculture resources
|
| 904 |
|
|
|i Huỳnh Thị Trang, 971003
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|