|
|
|
|
| LEADER |
00748nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_189639 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b Ng527
|
| 100 |
|
|
|a Hoàng, Nguyên
|
| 245 |
|
0 |
|a Tiếng Anh dùng trong lĩnh vực hội nghị - họp mặt =
|
| 245 |
|
0 |
|b English for meetings
|
| 245 |
|
0 |
|c Hoàng Nguyên
|
| 260 |
|
|
|a Thành Phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2013
|
| 650 |
|
|
|a English language,Tiếng Anh
|
| 650 |
|
|
|x Textbooks for foreign speakers,Sách dành cho người nước ngoài
|
| 910 |
|
|
|a Bé Thảo,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|