|
|
|
|
| LEADER |
00733nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_189659 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b Ng527
|
| 100 |
|
|
|a Hoàng, Nguyên
|
| 245 |
|
0 |
|a Tiếng Anh dùng trong lĩnh vực hàng không =
|
| 245 |
|
0 |
|b English for Aviation
|
| 245 |
|
0 |
|c Hoàng Nguyên
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Đại học Sư Phạm Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2013
|
| 650 |
|
|
|a English language,Tiếng Anh
|
| 650 |
|
|
|x Textbooks for foreign speakers,Sách dành cho người nước ngoài
|
| 910 |
|
|
|a Xuyên,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|