|
|
|
|
| LEADER |
00685nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_189679 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 495.1
|
| 082 |
|
|
|b N114
|
| 245 |
|
0 |
|a 5500 câu giao tiếp tiếng Hoa thông dụng
|
| 245 |
|
0 |
|c Tri Thức Việt ; Lý Hiển Nhi, Hạ Thiên Bình (thực hiện CD)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Từ Điển Bách Khoa
|
| 260 |
|
|
|c 2014
|
| 650 |
|
|
|a Chinese language,Tiếng Hoa
|
| 650 |
|
|
|x Textbooks for foreign speakers,Sách dành cho người nước ngoài
|
| 910 |
|
|
|a Ngô Thị Mỹ Xuyên,Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|