Kết quả điều tra vốn đầu tư năm 2009 = Results of investment capital survey in 2009
Vốn đầu tư của khu vực kinh tế nhà nước, khu vực doanh nghiệp phân theo nguồn vốn, khoản mục đầu tư, hình thức sở hữu và ngành kinh tế của quốc gia và tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
Guardado en:
| Autores Corporativos: | , |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Undetermined |
| Publicado: |
Hà Nội
Tổng cục Thống kê
2012
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01005nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_190667 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 250000 | ||
| 082 | |a 332.6 | ||
| 082 | |b T455/Q.2 | ||
| 110 | |a Tổng cục Thống kê = | ||
| 110 | |b General statistics office | ||
| 245 | 0 | |a Kết quả điều tra vốn đầu tư năm 2009 = | |
| 245 | 0 | |b Results of investment capital survey in 2009 | |
| 245 | 0 | |c Tổng cục Thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tổng cục Thống kê | ||
| 260 | |c 2012 | ||
| 520 | |a Vốn đầu tư của khu vực kinh tế nhà nước, khu vực doanh nghiệp phân theo nguồn vốn, khoản mục đầu tư, hình thức sở hữu và ngành kinh tế của quốc gia và tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. | ||
| 650 | |a Investments,Đầu tư | ||
| 910 | |a Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||