Niên giám thống kê thành phố Cần Thơ năm 2013 = Can Tho city statistical yearbook 2013
Sách cung cấp các số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát thực trạng kinh tế xã hội của thành phố Cần Thơ năm 2013
Đã lưu trong:
| 企業作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Cần Thơ
Cục Thống kê Thành phố Cần Thơ (Statistical office of Can Tho city)
2014
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01158nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_191004 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 440000 | ||
| 082 | |a 315.9793 | ||
| 082 | |b C506/2013 | ||
| 110 | |a Cục Thống kê Thành phố Cần Thơ (Statistical office of Can Tho city) | ||
| 245 | 0 | |a Niên giám thống kê thành phố Cần Thơ năm 2013 = | |
| 245 | 0 | |b Can Tho city statistical yearbook 2013 | |
| 245 | 0 | |c Cục Thống kê Thành phố Cần Thơ (Statistical office of Can Tho city) | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Cục Thống kê Thành phố Cần Thơ (Statistical office of Can Tho city) | ||
| 260 | |c 2014 | ||
| 520 | |a Sách cung cấp các số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát thực trạng kinh tế xã hội của thành phố Cần Thơ năm 2013 | ||
| 650 | |a Yearbooks,Statistics,Niên giám thống kê | ||
| 650 | |y năm 2013 | ||
| 650 | |z Can Tho (Vietnam),(Vietnam),Thành phố Cần Thơ | ||
| 910 | |a Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||