Từ điển Khoa học và kỹ thuật Anh - Việt (Khoảng 95000 mục từ) = English-Vietnamese scientific and technical dictionary (About 95000 entries)
Với khoảng hơn 95.000 thuật ngữ, cuốn từ điển bao trùm hầu hết mọi lĩnh vực khoa học và kỹ thuật như toán học, vật lý, hóa học, sinh học, y học, địa lý, địa chất, khoáng vật, mỏ, luyện kim, ...
Shranjeno v:
| Format: | Knjiga |
|---|---|
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
2002
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01011nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_192052 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 603 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Khoa học và kỹ thuật Anh - Việt (Khoảng 95000 mục từ) = | |
| 245 | 0 | |b English-Vietnamese scientific and technical dictionary (About 95000 entries) | |
| 245 | 0 | |c Trương Cam Bảo...[et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 520 | |a Với khoảng hơn 95.000 thuật ngữ, cuốn từ điển bao trùm hầu hết mọi lĩnh vực khoa học và kỹ thuật như toán học, vật lý, hóa học, sinh học, y học, địa lý, địa chất, khoáng vật, mỏ, luyện kim, ... | ||
| 650 | |a Dictionaries,Từ điển | ||
| 650 | |x Technology,Khoa học kỹ thuật | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||