Sinh học phân tử
Gorde:
| Egile korporatiboa: | , |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Cần Thơ
Nxb.Đại học Cần Thơ
2002
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00598nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_192089 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 572.8 | ||
| 082 | |b V305/T.2 | ||
| 110 | |a Trường Đại học Cần Thơ | ||
| 110 | |b Viện Nghiên cứu Phát triển Công nghệ Sinh học | ||
| 245 | 0 | |a Sinh học phân tử | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Nxb.Đại học Cần Thơ | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a Molecular biology,Sinh học phân tử | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||