Từ điển từ và ý tiếng việt
Nội dung từ điển gồm những từ phổ thông của tiếng việt hiện đại khoảng 30.000 từ và hàng trăm mục chủ đề khác nhau.
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Từ điển Bách khoa
2005
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00840nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_192315 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 125000 | ||
| 082 | |a 495.9223 | ||
| 082 | |b Qu106 | ||
| 100 | |a Hồ, Đắc Quang | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển từ và ý tiếng việt | |
| 245 | 0 | |c Hồ Đắc Quang | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Từ điển Bách khoa | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Nội dung từ điển gồm những từ phổ thông của tiếng việt hiện đại khoảng 30.000 từ và hàng trăm mục chủ đề khác nhau. | ||
| 650 | |a Vietnamese language,Ngôn ngữ tiếng Việt | ||
| 650 | |x Dictionaries,Từ điển | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||