|
|
|
|
| LEADER |
00684nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_194002 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 116000
|
| 082 |
|
|
|a 538
|
| 082 |
|
|
|b Ngh300
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Hoàng Nghị
|
| 245 |
|
0 |
|a Cơ sở từ học và các vật liệu từ tiên tiến =
|
| 245 |
|
0 |
|b Introduction to magnetism and advanced magnetic materials
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Hoàng Nghị
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học và Kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2012
|
| 650 |
|
|
|a Magnetism,Magnetic management,Từ học,Vật liệu từ
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|