|
|
|
|
| LEADER |
01020nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_194559 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 65000
|
| 082 |
|
|
|a 657.0285
|
| 082 |
|
|
|b B450/T.1
|
| 110 |
|
|
|a Bộ môn Hệ thống thông tin kế toán
|
| 110 |
|
|
|b Khoa kế toán kiểm toán. Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 245 |
|
0 |
|a Hệ thống thông tin kế toán
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ môn Hệ thống thông tin kế toán - Khoa kế toán kiểm toán - Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh; Thái Phúc Huy (chủ biên)
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Phương Đông
|
| 260 |
|
|
|c 2014
|
| 650 |
|
|
|a Accounting information system,Accounting,Information storage and retrieval systems
|
| 650 |
|
|
|x Data processing,Accounting,Hệ thống thông tin kế toán
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|