|
|
|
|
| LEADER |
00852nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_194590 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 96000
|
| 082 |
|
|
|a 428.0076
|
| 082 |
|
|
|b N532
|
| 245 |
|
0 |
|a New toeic 4n4 :
|
| 245 |
|
0 |
|b Four weeks for weakness
|
| 245 |
|
0 |
|c Neungyule education ; Nguyễn Thành Yến ( chuyển ngữ phần chú giải )
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2009
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language,Anh ngữ,Anh ngữ
|
| 650 |
|
|
|x Study guides,Textbooks for foreign speakers,Hướng dẫn học tập,Sách giáo khoa cho người nước ngoài
|
| 904 |
|
|
|i QHiêu, Huỳnh Mai
|
| 915 |
|
|
|a 400
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|