|
|
|
|
| LEADER |
00765nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_19462 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 627
|
| 082 |
|
|
|b Th523/1996
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Phước Hoàng
|
| 245 |
|
0 |
|a Thủy lực và máy thủy lực :
|
| 245 |
|
0 |
|b Sách dùng cho ngành Cơ khí của các trường đại học kĩ thuật; Biên soạn theo chương trình đã được Bộ Giáo dục và Đào tạo duyệt
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Phước Hoàng, Nguyễn Thạc Tân, Phạm Đức Nhuận
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo dục
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a Hydraulic engineering
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|