|
|
|
|
| LEADER |
00711nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_194786 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 110000
|
| 082 |
|
|
|a 338.9597
|
| 082 |
|
|
|b S464
|
| 100 |
|
|
|a Huỳnh, Bửu SƠn
|
| 245 |
|
0 |
|a 25 năm theo dòng kinh tế Việt Nam :
|
| 245 |
|
0 |
|b Đồng bạc Việt Nam qua những chặng đường phát triển
|
| 245 |
|
0 |
|c Huỳnh Sửu SƠn
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thời đại,Công ty sách Phương Nam
|
| 260 |
|
|
|c 2014
|
| 650 |
|
|
|a Economic development,Phát triển kinh tế
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Việt Nam
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|