|
|
|
|
| LEADER |
00783nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_195746 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 428.0076
|
| 082 |
|
|
|b M636
|
| 100 |
|
|
|a Mijeong, Ju
|
| 245 |
|
0 |
|a Toefl IBT navigator :
|
| 245 |
|
0 |
|b Speaking
|
| 245 |
|
0 |
|c Ju Mijieong ; Lê Huy Lâm chuyển ngữ phần chú giải
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2008
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language,Anh ngữ
|
| 650 |
|
|
|x Speaking,Study guides,Kỹ năng nói
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến Mai chuyển số PL từ 428.34 thành 428.0076 chưa in nhãn
|
| 915 |
|
|
|a 400
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|