Từ điển Anh - Việt : (160.000 từ) = English - Vietnamese dictionary
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Undetermined |
| প্রকাশিত: |
H.
Từ điển Bách Khoa
2012
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00671nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_196458 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 78000 | ||
| 082 | |a 423.95922 | ||
| 082 | |b Th500 | ||
| 100 | |a Hoàng, Thu | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Anh - Việt : | |
| 245 | 0 | |b (160.000 từ) = English - Vietnamese dictionary | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Thu, Nguyễn Văn Quý, Nguyễn Ngọc Trần Thùy Linh | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Từ điển Bách Khoa | ||
| 260 | |c 2012 | ||
| 650 | |a English language,Tiếng Anh | ||
| 650 | |x Dictionaries,Từ điển | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||