Từ điển hàng hải Anh - Việt và Việt - Anh = Maritime dictionary English - Vietnamese and Vietnamese - English
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Undetermined |
| Publicado: |
Đà Nẵng
Nxb. Đà Nẵng
2008
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00632nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_196760 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 76000 | ||
| 082 | |a 387.03 | ||
| 082 | |b T305 | ||
| 100 | |a Cung Kim Tiến | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển hàng hải Anh - Việt và Việt - Anh = | |
| 245 | 0 | |b Maritime dictionary English - Vietnamese and Vietnamese - English | |
| 245 | 0 | |c Cung Kim Tiến | |
| 260 | |a Đà Nẵng | ||
| 260 | |b Nxb. Đà Nẵng | ||
| 260 | |c 2008 | ||
| 650 | |a Shipping,Hàng hải | ||
| 904 | |i Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||