15 days' practice for IELTS : Listening
Given speaking exercises for IELTS
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
2013
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00689nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_196944 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 158000 | ||
| 082 | |a 428.0076 | ||
| 082 | |b P653 | ||
| 100 | |a Ping, Xia Li | ||
| 245 | 0 | |a 15 days' practice for IELTS : | |
| 245 | 0 | |b Listening | |
| 245 | 0 | |c Xia Li Ping, He Ting | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2013 | ||
| 520 | |a Given speaking exercises for IELTS | ||
| 650 | |a English language,Anh ngữ | ||
| 650 | |x Examinations,Kỳ thi | ||
| 904 | |i Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||