|
|
|
|
| LEADER |
00703nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_197409 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 30000
|
| 082 |
|
|
|a 443.95922
|
| 082 |
|
|
|b Th107
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Phương Thanh
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển Pháp - Việt :
|
| 245 |
|
0 |
|b khoảng 50.000 mục từ = Francais - Vietnamien dictionnaire
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Phương Thanh và nhóm cộng tác
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Từ điển Bách Khoa
|
| 260 |
|
|
|c 2013
|
| 650 |
|
|
|a French language,Tiếng Pháp
|
| 650 |
|
|
|x Vietnamese,Việt Nam
|
| 904 |
|
|
|i Bằng
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|