|
|
|
|
| LEADER |
00700nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_197647 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 32000
|
| 082 |
|
|
|a 428.34
|
| 082 |
|
|
|b H103CD.1
|
| 245 |
|
0 |
|a 200 mẫu đối thoại ngắn giữa tài xế taxi và hành khách :
|
| 245 |
|
0 |
|b Dùng kèm với 1 đĩa CD hoặc 1 băng cassette
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Thành Yến dịch
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng Hợp Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a English language
|
| 650 |
|
|
|x Conversation and phrase books
|
| 904 |
|
|
|i M.Loan
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|