| LEADER | 00575nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_198401 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 20000 | ||
| 082 | |a 515 | ||
| 082 | |b A105 | ||
| 100 | |a Trương, Vĩnh An | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình phương pháp tính | |
| 245 | 0 | |c Trương Vĩnh An, Phạm Văn Hiển, Phan Tự Vượng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2013 | ||
| 650 | |a Calculus | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||