|
|
|
|
| LEADER |
00673nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_198738 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 428.0076
|
| 082 |
|
|
|b H148
|
| 100 |
|
|
|a Hahn, Richie
|
| 245 |
|
0 |
|a A1 toefl iBT :
|
| 245 |
|
0 |
|b Listening
|
| 245 |
|
0 |
|c Richie Hann
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Trẻ
|
| 260 |
|
|
|c 2011
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language,Tiếng Anh,Tiếng Anh
|
| 650 |
|
|
|x Textbooks for foreigners,Listening English,Sách giáo khoa cho người nước ngoài,Luyện nghe
|
| 904 |
|
|
|i Liên,Qhieu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|