|
|
|
|
| LEADER |
00756nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_199329 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 428.0076
|
| 082 |
|
|
|b W919/CD.8
|
| 100 |
|
|
|a Worcester, Adam
|
| 245 |
|
0 |
|a Building skills for the TOEFL iBT :
|
| 245 |
|
0 |
|b Beginning
|
| 245 |
|
0 |
|c Adam Worcester, Lark Bowerman, Eric Williamson
|
| 260 |
|
|
|a Tp.Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Trẻ
|
| 260 |
|
|
|c 2006
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language,Anh ngữ,Anh ngữ
|
| 650 |
|
|
|x Examinations,Study guides,Textbooks for foreign speakers,Kỳ thi,Sách hướng dẫn,Giáo trình dành cho người nước ngoài
|
| 904 |
|
|
|i Tuyến
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|