Master Toefl junior : Intermediate (Cefr level B1)
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
2015
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00659nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_199915 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.0076 | ||
| 082 | |b H148 | ||
| 100 | |a Hahn, Richie | ||
| 245 | 0 | |a Master Toefl junior : | |
| 245 | 0 | |b Intermediate (Cefr level B1) | |
| 245 | 0 | |c Richie Hahn | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2015 | ||
| 650 | |a English language,Anh ngữ | ||
| 650 | |x Examinations,Study guides.,Kỳ thi,Sách hướng dẫn | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||