|
|
|
|
| LEADER |
00745nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_20 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 4500
|
| 082 |
|
|
|a 343.597034
|
| 082 |
|
|
|b L504
|
| 110 |
|
|
|a Việt Nam ( Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa )
|
| 245 |
|
0 |
|a Luật ngân sách nhà nước
|
| 245 |
|
0 |
|c Việt Nam ( Cộng hòa xã hội chủ nghĩa )
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 1996
|
| 650 |
|
|
|a Budget
|
| 650 |
|
|
|x Law and legislation
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Huỳnh Mai chuyển số PL từ 332.1224/ V308L thành 343.597034/L504 chưa in nhãn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|