15 day's practice for IELTS : Speaking
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
2013
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00623nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_200403 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.0076 | ||
| 082 | |b X4/CD | ||
| 100 | |a Xia, Wang Hong | ||
| 245 | 0 | |a 15 day's practice for IELTS : | |
| 245 | 0 | |b Speaking | |
| 245 | 0 | |c Wang Hong Xia | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2013 | ||
| 650 | |a English language,Anh ngữ | ||
| 650 | |x Study guides,Examinations,Kỳ thi | ||
| 904 | |i Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||