Quản trị tiếp thị toàn cầu
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Thống kê
1996
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00610nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_20079 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 28.000đ | ||
| 082 | |a 658.8 | ||
| 082 | |b Gi108 | ||
| 100 | |a Hà Nam Khánh Giao | ||
| 245 | 0 | |a Quản trị tiếp thị toàn cầu | |
| 245 | 0 | |c Hà Nam Khánh Giao | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 1996 | ||
| 526 | |a Marketing quốc tế | ||
| 526 | |b KT619 | ||
| 650 | |a marketing | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 971130 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||