|
|
|
|
| LEADER |
00714nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_20088 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 331.021
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Lao động Thương binh và Xã hội
|
| 245 |
|
0 |
|a Thực trạng lao động - việc làm ở Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|b = Status of labour - employment in Vietnam ( Từ kết quả điều tra lao động - việc làm 1996 )
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Lao động Thương binh và Xã hội
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống kê
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a labor economics,labor supply
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|