LEADER | 00479nam a2200181Ia 4500 | ||
---|---|---|---|
001 | CTU_2010 | ||
008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
082 | |a 523.1 | ||
082 | |b Th102 | ||
100 | |a Trần Kim Thạch | ||
245 | 0 | |a Bí mật vũ trụ | |
245 | 0 | |c Trần Kim Thạch | |
260 | |a Sài gòn | ||
260 | |b Phạm Quang Khai | ||
260 | |c 1969 | ||
650 | |a cosmology | ||
904 | |i Minh, 960821 | ||
980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |