|
|
|
|
| LEADER |
00699nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_202066 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 330.0151
|
| 082 |
|
|
|b H404/CD
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Trọng Hoài
|
| 245 |
|
0 |
|a Dự báo và phân tích dữ liệu trong kinh tế và tài chính (đĩa dữ liệu thực hành)
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Trọng Hoài (chủ biên), Phùng Thanh Bình, Nguyễn Khánh Duy
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Tài chính
|
| 260 |
|
|
|c 2014
|
| 650 |
|
|
|a Economics, Mathematical,Kinh tế học, Toán học
|
| 904 |
|
|
|i Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|